nghề văn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề nghiệp trong lĩnh vực văn chương, viết lách: Chỉ công việc chuyên môn liên quan đến sáng tác, biên soạn, phê bình văn học.
- Sự nghiệp văn chương: Chỉ con đường, quá trình theo đuổi và xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực văn học.
- (Nghĩa cổ, ít dùng) Nghề quan văn, sự nghiệp trong ngạch quan lại văn giai (quan lại chuyên về giấy tờ, hành chính): Chỉ công việc của các vị quan trong triều đình phong kiến chuyên về mặt văn thư, hành chính, đối lập với "nghề võ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã theo đuổi nghề văn từ rất trẻ và có nhiều tác phẩm giá trị. (Ông ấy đã theo đuổi sự nghiệp văn chương từ rất trẻ và có nhiều tác phẩm giá trị.)
- Dấn thân vào nghề văn đòi hỏi sự kiên nhẫn và một tình yêu lớn với chữ nghĩa. (Dấn thân vào nghề viết văn đòi hỏi sự kiên nhẫn và một tình yêu lớn với chữ nghĩa.)
- Thời xưa, những người đỗ đạt thường mong được bổ nhiệm vào nghề văn trong triều đình. (Thời xưa, những người đỗ đạt thường mong được bổ nhiệm vào ngạch quan văn trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đuổi nghề văn": kiên trì làm việc và xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực văn chương.
- Bà quyết tâm theo đuổi nghề văn dù biết trước nhiều khó khăn. (Bà quyết tâm theo đuổi sự nghiệp văn chương dù biết trước nhiều khó khăn.)
"mưu sinh bằng nghề văn": kiếm sống bằng công việc viết lách.
- Ở vào thời buổi ấy, mưu sinh bằng nghề văn là một thử thách không nhỏ. (Ở vào thời buổi ấy, kiếm sống bằng nghề viết văn là một thử thách không nhỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Nhà văn (danh từ): người chuyên sáng tác văn học.
- Nghiệp văn (danh từ): số phận, duyên nghiệp gắn với văn chương (thường mang sắc thái định mệnh).
- Văn nghiệp (danh từ): sự nghiệp văn chương đã xây dựng được.
- Nghề võ (danh từ, nghĩa cổ): nghề quan võ, sự nghiệp quân sự (thường dùng đối lập với "nghề văn" trong ngữ cảnh xưa).
Từ đồng nghĩa
- Nghề viết lách: công việc viết văn, viết báo.
- Sự nghiệp cầm bút: sự nghiệp gắn liền với việc viết lách.
- Nghề bút nghiên (văn chương): công việc liên quan đến sách vở, văn chương.
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Việt hiện đại, "nghề văn" chủ yếu được hiểu theo nghĩa thứ nhất: nghề viết văn, sáng tác văn học.
- Nghĩa cổ ("nghề quan văn") ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc các bài viết về lịch sử, giai đoạn phong kiến. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.